erythrina lysistemon

erythrina lysistemon

A gardener plants an erythrina lysistemon in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây bán thường xanh, kích thước nhỏ, nguồn gốc từ Nam Phi. Đặc điểm nổi bật của các chùm hoa màu đỏ tươi dày đặc hạt màu đỏ. Cây này thuộc chi Erythrina loài lysistemon.

dụ sử dụng
  • (Erythrina lysistemon is commonly planted in South African gardens for its beautiful flowers.)
  • (The seeds of the erythrina lysistemon tree are bright red and are often used for jewelry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học: Từ này thường được dùng trong các bài viết khoa học để chỉ loài cây cụ thể này.
    • Nghiên cứu về erythrina lysistemon tập trung vào đặc tính sinh thái khả năng chịu hạn của . (Research on erythrina lysistemon focuses on its ecological characteristics and drought tolerance.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythrina (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây hoa đỏ, thường được gọi là cây san hô.
    • Chi erythrina khoảng 130 loài phân bốvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. (The genus erythrina has about 130 species distributed in tropical and subtropical regions.)
  • Lysistemon (danh từ): Tên loài, không có nghĩa riêng ngoài việc xác định loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây san hô Nam Phi: Tên gọi thông thường cho loài này.
  • Cây hoa đỏ Nam Phi: Mô tả đặc điểm nổi bật của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ này đây danh từ chỉ loài thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ 'erythrina lysistemon'.